(something) is a waste of time

Học cấu trúc câu: (something) is a waste of time và (something) is such a (something)

Học cấu trúc câu: (something) is a waste of time và (something) is such a (something)

Tình huống: Bạn đang nói chuyện với bạn của bạn về Facebook. Bạn nói rằng bạn đang cố gắng không sử dụng nó nữa. Đây là cách bạn giải thích tại sao bạn không muốn dùng nó nữa.

“It’s such a waste of time”

1. Cấu trúc câu: (something) is a waste of time

Khi điều gì đó lãng phí thời gian, nghĩa là bạn dành nhiều thời gian làm điều đó, nhưng không nhận lại bất kỳ lợi ích gì từ điều đó. Đây là cụm từ thông thường sử dụng khi họ đang nói về:

  • things that they have to do but don't want to do (like waiting in a line) (Những thứ mà một ái đó phải làm nhưng không muốn làm điều đó)
  • things that they want to do but don't think are useful (like playing video games or using some websites) (Những thứ mà họ muốn làm nhưng không nghĩ về lợi ích (giống như chới game và sử dụng vài trang web)

 

2. Cấu trúc: (something) is such a (something)

Nghĩa của từ “such” giống nghĩa của từ “so” = “Thật là, quả là…” trừ khi nó được dùng cùng với danh từ thay thế cho tính từ.

He's so handsome. (Anh ấy quả là đẹp trai)

He's such a good-looking man. (Anh ấy thật là người đàn ông phúc hậu)

I used to be so lazy. (Tôi đã từng rất lười biếng)

I used to be such a procrastinator! (Tôi từng là người hay chần chừ)

.

Nếu bạn thích bài viết này, vui lòng chia sẻ nó lên mạng xã hội

Nhận xét của bạn

Or use your account on Unify

Error message here!

Hide Error message here!

Forgot your password?

Or register your new account on Unify

Error message here!

Error message here!

Hide Error message here!

Lost your password? Please enter your email address. You will receive a link to create a new password.

Error message here!

Back to log-in

Close